Giới thiệu chung về cảm biến tiệm cận LJ18A3-8-J/EZ
Cảm biến tiệm cận LJ18A3-8-J/EZ là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ, dùng để phát hiện các vật thể bằng kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Cảm biến có dạng hình trụ với thân ren M18, khoảng cách phát hiện danh định 8 mm, sử dụng nguồn điện AC 90–250 V, loại 2 dây và ngõ ra NO (Normally Open – thường hở).
Cảm biến được sử dụng phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, máy móc công nghiệp, dây chuyền sản xuất, hệ thống đếm sản phẩm và các ứng dụng phát hiện vị trí của vật thể kim loại.

1. Đặc điểm cấu tạo
Cảm biến LJ18A3-8-J/EZ gồm các bộ phận chính:
-
Thân cảm biến: có dạng hình trụ, đường kính M18, bên ngoài có ren để thuận tiện cho việc lắp đặt.
-
Cuộn dây cảm ứng: được đặt bên trong đầu cảm biến, tạo ra trường điện từ để phát hiện vật thể kim loại.
-
Mạch điện tử: xử lý sự thay đổi của trường điện từ khi có vật thể kim loại đi vào vùng cảm nhận.
-
Mặt cảm biến: nằm ở đầu phía trước, là vị trí phát hiện vật thể.
-
Đèn LED báo trạng thái: giúp quan sát trạng thái hoạt động của cảm biến.
-
Hai dây dẫn: dùng để cấp nguồn và kết nối cảm biến với mạch tải.
-
Vỏ kim loại: bảo vệ các linh kiện bên trong và tăng độ bền cơ học.
Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi được cấp nguồn, cảm biến tạo ra một trường điện từ ở phía trước đầu cảm biến. Khi vật thể kim loại tiến vào vùng này, trường điện từ bị thay đổi. Mạch điện tử bên trong nhận biết sự thay đổi đó và chuyển trạng thái ngõ ra.
Đối với loại NO, khi không có vật thể kim loại, ngõ ra ở trạng thái thường hở. Khi phát hiện kim loại trong phạm vi cho phép, cảm biến chuyển sang trạng thái dẫn điện.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | LJ18A3-8-J/EZ |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Kiểu cảm biến | Hình trụ |
| Đường kính thân | M18 |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Điện áp hoạt động | AC 90–250 V |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Số dây | 2 dây |
| Kiểu ngõ ra | NO – thường hở |
| Dòng tải tối đa | Khoảng 400 mA |
| Tần số đáp ứng | Khoảng 25 Hz |
| Đối tượng phát hiện | Vật thể kim loại |
| Đèn báo | LED |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, thường là đồng mạ niken |
| Kiểu lắp đặt | Ren M18 |
| Chiều dài dây | Khoảng 1–1,2 m |
| Cấp bảo vệ | Khoảng IP65–IP67 tùy phiên bản |
| Nhiệt độ hoạt động | Khoảng −25 đến +70 °C tùy phiên bản |
Các thông số như cấp bảo vệ, chiều dài thân, dòng tải và nhiệt độ hoạt động có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và phiên bản sản phẩm. Khi sử dụng trong thiết kế thực tế cần kiểm tra thông số của đúng mã cảm biến.
3. Kích thước
Một số kích thước cơ bản của cảm biến LJ18A3-8-J/EZ:
| Thông số | Kích thước tham khảo |
|---|---|
| Đường kính thân | 18 mm |
| Kiểu ren | M18 |
| Chiều dài thân | Khoảng 65–70 mm |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Chiều dài dây | Khoảng 1–1,2 m |
Thân cảm biến có dạng ren M18 nên có thể được cố định trên giá đỡ bằng hai đai ốc. Vị trí cảm biến có thể được điều chỉnh để đạt khoảng cách phù hợp với vật thể cần phát hiện.
4. Nguyên lý hoạt động
Khi cấp nguồn AC 90–250 V cho cảm biến, mạch điện tử bên trong tạo ra trường điện từ tại đầu cảm biến.
Khi một vật thể kim loại tiến vào vùng phát hiện:
-
Vật thể kim loại làm thay đổi trường điện từ.
-
Mạch cảm biến nhận biết sự thay đổi này.
-
Tín hiệu được xử lý và đưa đến mạch ngõ ra.
-
Ngõ ra chuyển từ trạng thái thường hở sang trạng thái dẫn điện.
-
Đèn LED sáng để báo cảm biến đang phát hiện vật thể.
Khi vật thể kim loại rời khỏi vùng phát hiện, cảm biến trở lại trạng thái ban đầu.
5. Ứng dụng
Cảm biến LJ18A3-8-J/EZ có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa, chẳng hạn:
-
Phát hiện vị trí của chi tiết kim loại.
-
Phát hiện hành trình của cơ cấu máy.
-
Đếm sản phẩm kim loại trên băng tải.
-
Phát hiện vị trí piston và các bộ phận chuyển động.
-
Xác định trạng thái đóng hoặc mở của cơ cấu cơ khí.
-
Điều khiển máy đóng gói.
-
Máy gia công cơ khí.
-
Dây chuyền sản xuất tự động.
-
Hệ thống phân loại sản phẩm.
-
Phát hiện giới hạn hành trình.
-
Điều khiển các cơ cấu chấp hành trong máy móc công nghiệp.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.