Cài đặt biến tần Mitsubishi điều khiển chế độ lực căng trục cuốn cấp liệu

Để cài đặt chế độ điều khiển lực căng (Tension Control) trên biến tần Mitsubishi A700, bạn cần sử dụng kết hợp encoder và các thông số cấu hình phù hợp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:


1. Chuẩn bị phần cứng

  • Encoder: Sử dụng encoder để đo tốc độ và vị trí của trục cuốn/trục cấp liệu.
  • Cảm biến lực căng (nếu có): Để đo trực tiếp lực căng trên vật liệu.
  • Card mở rộng: Biến tần Mitsubishi A700 cần card mở rộng FR-A7AP để kết nối encoder.

2. Kết nối encoder và cảm biến lực căng

  1. Kết nối encoder:
    • Kết nối encoder với card FR-A7AP:
      • A+, A-: Tín hiệu xung pha A.
      • B+, B-: Tín hiệu xung pha B.
      • Z+, Z-: Tín hiệu xung index (nếu có).
      • VCC, GND: Nguồn cấp cho encoder (thường là 5V hoặc 12V).
  2. Kết nối cảm biến lực căng (nếu có):
    • Kết nối cảm biến lực căng với ngõ vào analog của biến tần (ví dụ: terminal 1 hoặc 2).

3. Cài đặt thông số cơ bản

a. Cài đặt chế độ điều khiển

  • Thông số: Pr. 79 (Chế độ điều khiển).
    • Đặt Pr. 79 = 5 (Chế độ điều khiển vòng kín với encoder).

b. Cài đặt số xung encoder

  • Thông số: Pr. 369 (Số xung encoder/vòng).
    • Nhập số xung/vòng của encoder (thông số này có trên datasheet của encoder).
      • Ví dụ: Nếu encoder có 1024 xung/vòng, đặt Pr. 369 = 1024.

c. Cài đặt hướng quay encoder

  • Thông số: Pr. 370 (Hướng quay encoder).
    • Đặt Pr. 370 = 0 nếu hướng quay encoder và động cơ cùng chiều.
    • Đặt Pr. 370 = 1 nếu hướng quay encoder và động cơ ngược chiều.

4. Cài đặt thông số động cơ


5. Cài đặt thông số điều khiển lực căng

a. Cài đặt chế độ điều khiển lực căng

  • Thông số: Pr. 800 (Chọn chế độ điều khiển).
    • Đặt Pr. 800 = 1 (Chế độ điều khiển lực căng).

b. Cài đặt tỷ lệ lực căng

  • Thông số: Pr. 801 (Tỷ lệ lực căng).
    • Nhập giá trị tỷ lệ lực căng mong muốn (đơn vị %).
      • Ví dụ: Nếu lực căng yêu cầu là 50%, đặt Pr. 801 = 50.

c. Cài đặt tốc độ tham chiếu

  • Thông số: Pr. 802 (Tốc độ tham chiếu).
    • Nhập giá trị tốc độ tham chiếu (đơn vị Hz).
      • Ví dụ: Nếu tốc độ tham chiếu là 30Hz, đặt Pr. 802 = 30.

d. Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc

  • Thông số: Pr. 7 (Thời gian tăng tốc) và Pr. 8 (Thời gian giảm tốc).
    • Đặt giá trị phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
      • Ví dụ: Pr. 7 = 10.0 (10 giây tăng tốc), Pr. 8 = 10.0 (10 giây giảm tốc).

6. Thực hiện Auto-Tuning

  • Thông số: Pr. 95 (Chế độ Auto-Tuning).
    • Đặt Pr. 95 = 1 (Auto-Tuning cho động cơ không đồng bộ).
    • Thực hiện Auto-Tuning để biến tần nhận diện chính xác thông số động cơ và encoder.

7. Kiểm tra và vận hành

  1. Khởi động biến tần:
    • Cấp nguồn và kiểm tra màn hình hiển thị.
  2. Chạy thử:
    • Khởi động động cơ và kiểm tra hoạt động của hệ thống.
    • Đảm bảo lực căng được duy trì ổn định theo yêu cầu.
  3. Hiệu chỉnh:
    • Nếu cần, điều chỉnh các thông số như tỷ lệ lực căng (Pr. 801) hoặc thời gian tăng/giảm tốc (Pr. 7, Pr. 8) để tối ưu hóa hệ thống.

8. Lưu ý quan trọng

  • Đảm bảo encoder và cảm biến lực căng được kết nối chính xác và phù hợp với biến tần.
  • Kiểm tra tín hiệu encoder và cảm biến lực căng bằng cách quan sát đèn báo trên card FR-A7AP (đèn sáng khi có tín hiệu encoder).
  • Nếu có bất kỳ lỗi nào xảy ra, kiểm tra mã lỗi trên màn hình và tham khảo hướng dẫn sử dụng để khắc phục.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *