1. Giới thiệu chung về IC INA826
INA826 IC khuếch đại SOP-8 là vi mạch khuếch đại đo lường (Instrumentation Amplifier) của Texas Instruments, được thiết kế để khuếch đại các tín hiệu điện áp vi sai có biên độ nhỏ trong hệ thống đo lường, cảm biến và điều khiển điện tử.
INA826 có khả năng khuếch đại tín hiệu vi sai đồng thời hạn chế ảnh hưởng của tín hiệu nhiễu đồng pha, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu trước khi đưa đến bộ chuyển đổi ADC hoặc mạch xử lý.
IC sử dụng cấu trúc khuếch đại đo lường với độ chính xác cao, dòng tiêu thụ thấp và hệ số khuếch đại có thể điều chỉnh thông qua điện trở bên ngoài.
Sản phẩm có phiên bản đóng gói SOIC-8, thường được gọi là SOP-8 trong các danh mục linh kiện, gồm 8 chân kết nối và sử dụng công nghệ hàn dán bề mặt SMD.
INA826 được ứng dụng trong mạch cảm biến, thiết bị đo lường công nghiệp, mạch khuếch đại tín hiệu cầu điện trở, hệ thống thu thập dữ liệu và thiết bị điện tử chính xác.

2. Đặc điểm nổi bật của IC INA826
- Mã linh kiện: INA826.
- Nhà sản xuất: Texas Instruments.
- Loại linh kiện: IC khuếch đại đo lường.
- Tên tiếng Anh: Instrumentation Amplifier.
- Khuếch đại tín hiệu điện áp vi sai.
- Hỗ trợ loại bỏ nhiễu đồng pha.
- Hệ số khuếch đại có thể điều chỉnh bằng điện trở ngoài.
- Dải hệ số khuếch đại từ 1 đến 1000 lần.
- Có thể hoạt động với nguồn đơn hoặc nguồn đối xứng.
- Điện áp nguồn hoạt động rộng.
- Dòng điện tiêu thụ thấp.
- Phù hợp với tín hiệu cảm biến biên độ nhỏ.
- Có chân REF để thiết lập mức tham chiếu đầu ra.
- Kiểu đóng gói: SOIC-8/SOP-8.
- Tổng số chân: 8 chân.
- Công nghệ lắp đặt: SMD/SMT.
3. Cấu tạo của IC INA826
IC INA826 được thiết kế theo cấu trúc khuếch đại đo lường nhằm xử lý tín hiệu vi sai với độ chính xác cao.
Các khối chức năng chính gồm:
Khối khuếch đại đầu vào: Tiếp nhận hai tín hiệu điện áp tại các chân IN+ và IN−, giúp khuếch đại thành phần điện áp chênh lệch giữa hai đầu vào.
Khối khuếch đại vi sai: Thực hiện quá trình xử lý tín hiệu để hạn chế ảnh hưởng của thành phần điện áp đồng pha.
Mạng điện trở nội: Góp phần xác định hệ số khuếch đại và đặc tính chính xác của IC.
Khối điều chỉnh độ lợi: Cho phép kết nối điện trở RG bên ngoài để thiết lập hệ số khuếch đại phù hợp.
Khối tham chiếu đầu ra: Sử dụng chân REF để dịch mức điện áp đầu ra theo yêu cầu của hệ thống.
Khối cấp nguồn: Cho phép IC hoạt động với nguồn đơn hoặc nguồn đối xứng trong giới hạn cho phép.
Khối đầu ra: Cung cấp tín hiệu điện áp đã khuếch đại cho bộ ADC hoặc mạch xử lý tiếp theo.
Vỏ SOIC-8: Bảo vệ chip bán dẫn và cung cấp các chân kết nối với bo mạch PCB.
4. Thông số kỹ thuật IC INA826 SOP-8

5. Kích thước và kiểu chân IC INA826

Sơ đồ chân INA826
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | RG | Kết nối điện trở điều chỉnh độ lợi |
| 2 | IN− | Đầu vào đảo |
| 3 | IN+ | Đầu vào không đảo |
| 4 | V− | Nguồn âm hoặc mass khi dùng nguồn đơn |
| 5 | REF | Điện áp tham chiếu đầu ra |
| 6 | OUT | Đầu ra tín hiệu khuếch đại |
| 7 | V+ | Nguồn dương |
| 8 | RG | Kết nối điện trở điều chỉnh độ lợi |
Điện trở RG được mắc giữa chân 1 và chân 8 để thiết lập hệ số khuếch đại.
Khi thay thế IC, cần xác nhận đúng phiên bản đóng gói và hướng chân số 1.
6. Nguyên lý hoạt động của IC INA826
INA826 hoạt động bằng cách khuếch đại hiệu điện thế giữa hai đầu vào IN+ và IN−.
Điện áp đầu ra được xác định theo biểu thức:
VOUT = G × (VIN+ − VIN−) + VREF
Trong đó:
- VOUT: Điện áp đầu ra.
- G: Hệ số khuếch đại.
- VIN+: Điện áp tại đầu vào không đảo.
- VIN−: Điện áp tại đầu vào đảo.
- VREF: Điện áp tham chiếu đầu ra.
Hệ số khuếch đại của INA826 được thiết lập bằng điện trở RG theo công thức:
G = 1 + (49,4kΩ / RG)
Ví dụ:
| Điện trở RG | Hệ số khuếch đại xấp xỉ |
|---|---|
| Không lắp RG | 1 lần |
| 49,4kΩ | 2 lần |
| 5,49kΩ | 10 lần |
| 499Ω | 100 lần |
| 49,9Ω | 991 lần |
Khi tín hiệu vi sai đầu vào có biên độ nhỏ, INA826 khuếch đại tín hiệu lên mức phù hợp để xử lý.
Trong quá trình hoạt động, IC hạn chế sự ảnh hưởng của điện áp nhiễu xuất hiện đồng thời trên cả hai đầu vào.
Chân REF cho phép thiết lập mức điện áp tham chiếu đầu ra, đặc biệt hữu ích khi kết nối với ADC sử dụng nguồn đơn.
Điện áp đầu ra thực tế phải nằm trong giới hạn dao động đầu ra của IC. Ngoài ra, cần bảo đảm điện áp đồng pha đầu vào phù hợp với điện áp nguồn và hệ số khuếch đại đang sử dụng.
7. Ứng dụng của IC INA826
INA826 được sử dụng trong các hệ thống đo lường và xử lý tín hiệu analog có yêu cầu độ chính xác.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Mạch khuếch đại tín hiệu cảm biến.
- Mạch đo điện áp vi sai.
- Mạch cảm biến áp suất.
- Mạch cảm biến lực.
- Mạch Load Cell.
- Mạch cầu Wheatstone.
- Thiết bị cân điện tử.
- Hệ thống đo lường công nghiệp.
- Thiết bị thu thập dữ liệu.
- Mạch tiền khuếch đại tín hiệu ADC.
- Thiết bị đo tín hiệu analog.
- Hệ thống điều khiển tự động.
- Thiết bị điện tử chính xác.
- Mạch xử lý tín hiệu cảm biến nhiệt độ.
- Sửa chữa bo mạch đo lường và điều khiển.
8. Ưu điểm của IC INA826
Khuếch đại tín hiệu chính xác: Phù hợp với các tín hiệu điện áp vi sai có biên độ nhỏ.
Khả năng khử nhiễu đồng pha: Giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiễu xuất hiện đồng thời trên hai đầu vào.
Điều chỉnh hệ số khuếch đại linh hoạt: Có thể lựa chọn độ lợi từ 1 đến 1000 lần thông qua điện trở ngoài.
Điện áp nguồn rộng: Hỗ trợ cả nguồn đơn và nguồn đối xứng.
Dòng tiêu thụ thấp: Phù hợp với thiết bị đo lường và hệ thống điện tử cần tiết kiệm năng lượng.
Có chân REF: Thuận tiện khi ghép nối với bộ ADC hoặc các mạch xử lý tín hiệu.
Kiểu đóng gói nhỏ gọn: SOIC-8 giúp tiết kiệm diện tích PCB.
Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều loại cảm biến và thiết bị đo lường công nghiệp.
9. Lưu ý khi sử dụng và thay thế IC INA826
Khi lựa chọn và thay thế INA826 cần chú ý:
- Kiểm tra chính xác mã linh kiện INA826.
- Xác nhận đúng phiên bản đóng gói SOIC-8.
- Kiểm tra vị trí chân số 1.
- Đối chiếu sơ đồ chân theo datasheet.
- Đảm bảo điện áp nguồn nằm trong giới hạn cho phép.
- Kiểm tra điện áp đầu vào vi sai.
- Kiểm tra điện áp đồng pha đầu vào.
- Lựa chọn điện trở RG phù hợp với hệ số khuếch đại.
- Sử dụng điện trở chính xác khi yêu cầu sai số thấp.
- Đảm bảo điện áp đầu ra không vượt phạm vi hoạt động.
- Kết nối chân REF đúng theo thiết kế.
- Bố trí tụ lọc nguồn gần IC.
- Hạn chế nhiễu trên đường tín hiệu đầu vào.
- Thiết kế đường mass phù hợp.
- Không thay trực tiếp bằng op-amp thông thường nếu mạch yêu cầu khuếch đại đo lường.
- Kiểm tra tín hiệu cảm biến trước khi kết luận IC bị hỏng.
- Sử dụng biện pháp chống tĩnh điện khi thao tác.
Đặc biệt, khi sử dụng INA826 để khuếch đại tín hiệu cảm biến có biên độ rất nhỏ, cần chú ý độ nhiễu, độ lệch điện áp và cách bố trí PCB để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
10. Kết luận
INA826 IC khuếch đại SOP-8 là vi mạch khuếch đại đo lường của Texas Instruments, được thiết kế để khuếch đại tín hiệu điện áp vi sai với khả năng khử nhiễu đồng pha cao.
IC hỗ trợ nguồn đơn từ 3V đến 36V, hệ số khuếch đại điều chỉnh từ 1 đến 1000 lần và sử dụng điện trở ngoài để thiết lập độ lợi.
Với kiểu đóng gói SOIC-8 nhỏ gọn, INA826 phù hợp với các mạch cảm biến, hệ thống đo lường công nghiệp, mạch cầu điện trở và thiết bị thu thập dữ liệu.
Khi lựa chọn INA826, cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm, sơ đồ chân, điện áp nguồn, hệ số khuếch đại và điều kiện tín hiệu đầu vào để đảm bảo khả năng tương thích và hoạt động ổn định.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.